white bear

/'wait'be /
Học thuật
Thân thiện
white bear

A white bear stands on an ice floe in the Arctic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gấu trắng: Tên gọi khác của loài gấu Bắc Cực, một loài động vật lớn sốngvùng Bắc Cực, bộ lông màu trắng hoặc vàng nhạt để ngụy trang trong môi trường băng tuyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The white bear is perfectly adapted to life in the Arctic. (Gấu trắng thích nghi hoàn hảo với cuộc sốngBắc Cực.)
    • Climate change is a major threat to the habitat of the white bear. (Biến đổi khí hậu mối đe dọa lớn đối với môi trường sống của gấu trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The white bear of the North": Một cách diễn đạt mang tính văn học để chỉ gấu Bắc Cực, nhấn mạnh môi trường sống đặc trưng của .
    • Legends often speak of the mighty white bear of the North. (Các truyền thuyết thường kể về chú gấu trắng hùng mạnh của phương Bắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Polar bear (n): Gấu Bắc Cực (tên khoa học phổ biến chính xác hơn cho "white bear").
    • "Polar bear" is the more common scientific term. ("Gấu Bắc Cực" thuật ngữ khoa học phổ biến hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Polar bear: Gấu Bắc Cực.
  • Ursus maritimus: Tên khoa học của gấu Bắc Cực.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "white bear". Tuy nhiên, trong văn hóa ngôn ngữ, hình ảnh gấu Bắc Cực (polar bear) thường tượng trưng cho sức mạnh, sự độc sự tồn tại mong manh trong môi trường khắc nghiệt.
white bear

A white bear stands on an ice floe in the Arctic.

danh từ
  1. (động vật học) gấu trắng

Từ chứa "white bear"